아무 단어나 입력하세요!

"impossibility" in Vietnamese

sự bất khả thiđiều không thể

Definition

Điều không thể xảy ra hoặc không thể thực hiện được.

Usage Notes (Vietnamese)

'sự bất khả thi' thường được dùng trong văn bản, học thuật. Kết hợp với 'của' như 'sự bất khả thi của...' để nhấn mạnh điều không thể.

Examples

The impossibility of traveling to the moon was once widely believed.

Việc du hành lên mặt trăng từng được tin là một **sự bất khả thi**.

They discussed the impossibility of finishing the project on time.

Họ đã thảo luận về **sự bất khả thi** trong việc hoàn thành dự án đúng hạn.

It is an impossibility to fit all these boxes in the car.

Là một **sự bất khả thi** khi nhét hết những chiếc hộp này vào xe.

For many, owning a home in the city feels like an impossibility nowadays.

Với nhiều người, sở hữu nhà ở thành phố giờ đây giống như một **sự bất khả thi**.

Trying to change his mind is an absolute impossibility.

Cố thay đổi suy nghĩ của anh ấy là **sự bất khả thi** tuyệt đối.

I refuse to accept the impossibility of a better future.

Tôi từ chối chấp nhận **sự bất khả thi** của một tương lai tốt đẹp hơn.