"imposes" in Vietnamese
Definition
Bắt ai đó phải tuân theo quy định, hình phạt hoặc quan điểm; buộc người khác chấp nhận điều gì đó một cách chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với luật, quy định, thuế, hạn chế hoặc ý kiến. Cụm từ điển hình: "imposes a fine", "imposes a ban". Mang tính chất trang trọng, không dùng cho yêu cầu nhỏ lẻ, thân mật.
Examples
The government imposes new taxes every year.
Chính phủ **áp đặt** các loại thuế mới mỗi năm.
The teacher imposes strict rules in class.
Giáo viên **áp đặt** các quy tắc nghiêm ngặt trong lớp.
The city imposes a fine for parking illegally.
Thành phố **áp đặt** mức phạt đối với việc đỗ xe trái phép.
Sometimes my boss imposes unrealistic deadlines on us.
Đôi khi sếp của tôi **áp đặt** những thời hạn không thực tế cho chúng tôi.
She always imposes her opinions on others, even when no one asks.
Cô ấy luôn **áp đặt** ý kiến của mình lên người khác, kể cả khi không ai hỏi.
Traveling during the holidays often imposes stress on families.
Việc đi du lịch dịp lễ thường **áp đặt** áp lực lên các gia đình.