아무 단어나 입력하세요!

"import" in Vietnamese

nhập khẩu

Definition

Mang hàng hóa, sản phẩm hoặc dữ liệu vào một quốc gia hoặc hệ thống từ quốc gia hoặc nguồn khác. Cũng có thể dùng cho ý nghĩa giới thiệu điều gì đó mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, thương mại và công nghệ. Thường kết hợp với: 'import goods', 'import data'. Dạng danh từ chỉ hàng nhập. Đừng nhầm với 'export' (xuất khẩu) hoặc 'important' (quan trọng).

Examples

Many countries import oil to meet their energy needs.

Nhiều quốc gia **nhập khẩu** dầu để đáp ứng nhu cầu năng lượng.

She needs to import data into the new software.

Cô ấy cần **nhập khẩu** dữ liệu vào phần mềm mới.

We import fresh fruit from other countries.

Chúng tôi **nhập khẩu** trái cây tươi từ các nước khác.

We had to import a specialist to fix the problem.

Chúng tôi phải **mời** một chuyên gia từ nước ngoài để khắc phục vấn đề.

It’s easy to import contacts from your phone to your computer.

Rất dễ **nhập khẩu** danh bạ từ điện thoại lên máy tính.

If you import cheese from France, it can be expensive.

Nếu bạn **nhập khẩu** phô mai từ Pháp, giá sẽ đắt.