"implements" in Vietnamese
Definition
‘Implements’ là các dụng cụ hoặc thiết bị dùng cho mục đích cụ thể; cũng có nghĩa là thực hiện hoặc đưa vào áp dụng một kế hoạch hay quy định.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Dụng cụ’ thường nói về công cụ vật lý, đặc biệt trong nông nghiệp hoặc khoa học. Dùng ‘thực hiện’ cho việc áp dụng kế hoạch, luật lệ, hoặc hệ thống, đặc biệt trong kinh doanh hoặc CNTT.
Examples
The farmer used special implements to work the soil.
Người nông dân đã dùng **dụng cụ** đặc biệt để làm đất.
She implements the new rules in her classroom every year.
Cô ấy **thực hiện** các quy tắc mới trong lớp học của mình hằng năm.
We bought gardening implements at the store.
Chúng tôi đã mua **dụng cụ** làm vườn ở cửa hàng.
The company implements new software to speed up the process.
Công ty **thực hiện** phần mềm mới để tăng tốc quy trình.
Without the right implements, cooking can take much longer.
Nếu không có đúng **dụng cụ**, việc nấu nướng có thể mất nhiều thời gian hơn.
After discussing the plan, she implements the changes immediately.
Sau khi thảo luận kế hoạch, cô ấy **thực hiện** các thay đổi ngay.