"impinge" in Vietnamese
Definition
Gây tác động xấu đến điều gì đó, hoặc xâm phạm quyền lợi, không gian của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, đi với 'on/upon'; chủ yếu diễn đạt tác động tiêu cực hoặc sự xâm phạm. Không nhầm với 'impact' (trung tính, rộng hơn).
Examples
Loud noises can impinge on your ability to concentrate.
Tiếng ồn lớn có thể **ảnh hưởng tiêu cực** đến khả năng tập trung của bạn.
You cannot impinge on other people's personal space.
Bạn không được **xâm phạm** không gian cá nhân của người khác.
Laws are made to protect us from things that impinge on our rights.
Luật được đặt ra để bảo vệ chúng ta khỏi những thứ có thể **xâm phạm** quyền lợi của mình.
If the new policy impinges on your freedom, let us know.
Nếu chính sách mới **ảnh hưởng xấu** đến tự do của bạn, hãy cho chúng tôi biết.
Try not to let work impinge on your family time.
Cố gắng đừng để công việc **ảnh hưởng tiêu cực** đến thời gian dành cho gia đình.
Social media shouldn’t impinge on your privacy.
Mạng xã hội không nên **xâm phạm** quyền riêng tư của bạn.