아무 단어나 입력하세요!

"impertinent" in Vietnamese

hỗn xượcxấc xược

Definition

Người hỗn xược là người nói năng hay hành động thiếu lễ phép, đặc biệt với người có quyền. Cũng dùng cho câu nói hay hành động không hợp tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hỗn xược' có sắc thái mạnh và trang trọng hơn 'bất lịch sự'. Hay đi với 'câu hỏi', 'lời nói' mang tính không phù hợp ('impertinent question'). Dùng trong giao tiếp trang trọng hơn hàng ngày.

Examples

It is impertinent to speak like that to your teacher.

Nói như thế với thầy giáo là quá **hỗn xược**.

The student asked an impertinent question during class.

Học sinh đã đặt một câu hỏi **hỗn xược** trong lớp.

Her impertinent remark made everyone uncomfortable.

Nhận xét **hỗn xược** của cô ấy làm mọi người khó chịu.

You’re being impertinent—please mind your manners.

Bạn đang **hỗn xược** đấy—hãy cư xử cho phải phép.

I didn’t mean to sound impertinent, but I was just curious.

Tôi không cố tình nghe có vẻ **hỗn xược**, chỉ là tò mò thôi.

That was a rather impertinent thing to say in a job interview!

Thật là **hỗn xược** khi nói điều đó trong buổi phỏng vấn xin việc!