아무 단어나 입력하세요!

"impersonators" in Vietnamese

người giả mạonghệ sĩ bắt chước

Definition

Người bắt chước giọng nói, ngoại hình hoặc hành động của người khác, thường để giải trí hoặc lừa dối.

Usage Notes (Vietnamese)

'người giả mạo' có thể dùng cho giải trí hoặc trường hợp lừa đảo. 'nghệ sĩ bắt chước' thường chỉ người biểu diễn trên sân khấu. Không nên nhầm với 'impostor', vốn mang nghĩa xấu hơn.

Examples

Many impersonators perform at parties.

Nhiều **người giả mạo** biểu diễn tại các bữa tiệc.

Some impersonators look exactly like the people they copy.

Một số **người giả mạo** trông giống hệt người mà họ bắt chước.

Police arrested the two impersonators for fraud.

Cảnh sát đã bắt hai **người giả mạo** vì tội lừa đảo.

Las Vegas is famous for its Elvis impersonators.

Las Vegas nổi tiếng với các **nghệ sĩ bắt chước** Elvis.

Some impersonators get so good, they fool even close friends of the person they're copying.

Một số **người giả mạo** giỏi đến mức lừa được cả bạn thân của người bị bắt chước.

The internet is full of celebrity impersonators, but not all of them are harmless.

Trên mạng đầy rẫy **người giả mạo** nổi tiếng, nhưng không phải ai cũng vô hại.