아무 단어나 입력하세요!

"impersonator" in Vietnamese

người bắt chướcnghệ sĩ hóa trang

Definition

Người bắt chước giọng nói, vẻ ngoài hoặc cử chỉ của người khác, thường để giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp với nghệ sĩ bắt chước người nổi tiếng ('Elvis impersonator', 'celebrity impersonator'). Không dùng nhầm với 'imposter' là kẻ giả mạo để lừa đảo.

Examples

The impersonator made everyone laugh with his jokes.

**Người bắt chước** làm mọi người cười với những câu đùa của anh ấy.

An impersonator dressed as the president entered the room.

Một **người bắt chước** hóa trang thành tổng thống bước vào phòng.

She hired an impersonator for her birthday party.

Cô ấy đã thuê một **nghệ sĩ hóa trang** cho bữa tiệc sinh nhật của mình.

He's a famous Elvis impersonator who performs in Las Vegas.

Anh ấy là một **người bắt chước Elvis** nổi tiếng biểu diễn ở Las Vegas.

There are a lot of celebrity impersonators in Hollywood.

Có rất nhiều **nghệ sĩ hóa trang người nổi tiếng** ở Hollywood.

You could barely tell the difference between the real singer and the impersonator!

Bạn hầu như không phân biệt được ca sĩ thật và **người bắt chước**!