"impersonation" in Vietnamese
Definition
Hành động giả làm người khác bằng cách bắt chước giọng nói, ngoại hình hoặc hành động của họ để gây cười hoặc lừa gạt.
Usage Notes (Vietnamese)
'giả mạo' có thể là hành vi phạm pháp (lừa đảo danh tính) hoặc chỉ dùng cho mục đích vui vẻ. Dùng trong cụm như 'giả mạo người nổi tiếng', 'hành vi giả mạo phạm tội'. 'Impression' chỉ bắt chước cho vui.
Examples
The comedian's impersonation of the president made everyone laugh.
Màn **giả mạo** tổng thống của diễn viên hài khiến mọi người cười nghiêng ngả.
Impersonation can be a serious crime online.
**Giả mạo** có thể là một tội ác nghiêm trọng trên mạng.
His impersonation of his teacher was spot-on.
**Bắt chước** thầy giáo của anh ấy cực kỳ chính xác.
He got in trouble for impersonation after pretending to be a police officer.
Anh ta gặp rắc rối vì **giả mạo** cảnh sát.
Her celebrity impersonations always go viral online.
Những màn **bắt chước** người nổi tiếng của cô ấy luôn gây bão mạng.
Some scammers use impersonation to steal personal information.
Một số kẻ lừa đảo dùng **giả mạo** để lấy cắp thông tin cá nhân.