아무 단어나 입력하세요!

"impermeable" in Vietnamese

không thấm (nước)

Definition

Không cho nước hoặc chất lỏng thấm qua, thường dùng cho vật liệu hoặc bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho áo mưa ('impermeable jacket'), vật liệu xây dựng, hộp đựng. Mang tính kỹ thuật, trang trọng hơn so với 'waterproof'.

Examples

This raincoat is impermeable.

Chiếc áo mưa này **không thấm**.

Glass is impermeable to water.

Thủy tinh **không thấm nước**.

The container was made from impermeable plastic.

Chiếc hộp được làm từ nhựa **không thấm**.

You need impermeable boots if you want to walk through the mud.

Bạn cần đôi ủng **không thấm nước** nếu muốn đi qua bùn.

Make sure the tent is impermeable, or you’ll get wet at night.

Hãy chắc chắn lều của bạn **không thấm nước**, nếu không bạn sẽ bị ướt vào ban đêm.

Luckily, my phone case is impermeable, so the rain didn’t damage it.

May mà ốp điện thoại của tôi **không thấm nước**, nên mưa không làm hỏng nó.