아무 단어나 입력하세요!

"imperialists" in Vietnamese

kẻ đế quốcnhững người theo chủ nghĩa đế quốc

Definition

Những người hoặc nhóm người ủng hộ hoặc thực hiện chủ nghĩa đế quốc, muốn mở rộng quyền lực và ảnh hưởng của đất nước mình lên các quốc gia khác, thường qua chiếm đóng hoặc thực dân.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính chỉ trích, hay gặp trong các bài viết hoặc thảo luận về lịch sử, chính trị. Không dùng cho hành vi cá nhân. Thường nói về các nước lớn thời xưa.

Examples

The imperialists took control of many countries in the past.

Trong quá khứ, **kẻ đế quốc** đã kiểm soát nhiều quốc gia.

Some people protested against the imperialists.

Một số người đã biểu tình phản đối **kẻ đế quốc**.

The leader spoke out against the imperialists.

Nhà lãnh đạo đã lên tiếng chống lại **kẻ đế quốc**.

Many people view the old European powers as imperialists because of their colonial actions.

Nhiều người xem các cường quốc châu Âu xưa là **kẻ đế quốc** vì các hành động thực dân của họ.

The novel tells a story of local resistance against the imperialists.

Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện kháng chiến của người dân địa phương chống lại **kẻ đế quốc**.

Critics argue that modern economic policies sometimes help new imperialists control weaker nations.

Các nhà phê bình cho rằng đôi khi chính sách kinh tế hiện đại giúp **kẻ đế quốc** mới kiểm soát các quốc gia yếu hơn.