아무 단어나 입력하세요!

"imperialistic" in Vietnamese

đế quốc chủ nghĩa

Definition

Chỉ những quan điểm, chính sách hoặc hành động có mục đích kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến các quốc gia khác để đạt quyền lực hoặc tài nguyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc phê phán, mang sắc thái tiêu cực như áp đặt hay xâm lược. Thường đi với 'policy', 'attitude', 'behavior'. Đừng nhầm với 'imperious'.

Examples

The country followed an imperialistic policy to expand its power.

Quốc gia đó đã theo đuổi chính sách **đế quốc chủ nghĩa** để mở rộng quyền lực.

Many people criticize imperialistic actions in history.

Nhiều người chỉ trích những hành động **đế quốc chủ nghĩa** trong lịch sử.

She wrote an essay about imperialistic attitudes in the 19th century.

Cô ấy đã viết một bài luận về thái độ **đế quốc chủ nghĩa** trong thế kỷ 19.

His speech was criticized for having imperialistic undertones.

Bài phát biểu của anh ấy bị chỉ trích vì có sắc thái **đế quốc chủ nghĩa**.

Some people worry that trade agreements could have imperialistic effects.

Một số người lo ngại rằng các thỏa thuận thương mại có thể có tác động **đế quốc chủ nghĩa**.

It's important to recognize imperialistic patterns in modern politics.

Điều quan trọng là nhận ra các mô hình **đế quốc chủ nghĩa** trong chính trị hiện đại.