아무 단어나 입력하세요!

"imperfections" in Vietnamese

khuyết điểmđiểm không hoàn hảo

Definition

Khuyết điểm là những lỗi nhỏ hoặc điểm chưa hoàn hảo ở người hay vật nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn phong trung tính hoặc trang trọng, thường đi với 'accept', 'nhận ra'. Chỉ những điểm chưa hoàn hảo nhỏ, không nghiêm trọng như 'flaws' hay 'defects'.

Examples

Everyone has imperfections.

Ai cũng có những **khuyết điểm**.

She tries to hide her imperfections with makeup.

Cô ấy cố che đi các **khuyết điểm** bằng trang điểm.

This product covers minor imperfections on the wall.

Sản phẩm này che đi những **khuyết điểm** nhỏ trên tường.

Don't worry about your imperfections; they make you unique.

Đừng lo về các **khuyết điểm** của mình; chúng làm bạn trở nên độc đáo.

Even the most expensive cars have a few imperfections when you look closely.

Ngay cả những chiếc xe đắt nhất cũng có vài **khuyết điểm** nếu bạn nhìn kỹ.

It's important to accept our imperfections instead of trying to be perfect.

Điều quan trọng là chấp nhận **khuyết điểm** của mình thay vì cố gắng trở nên hoàn hảo.