아무 단어나 입력하세요!

"imperfection" in Vietnamese

khuyết điểmsự không hoàn hảo

Definition

Một điểm yếu, sai sót hoặc lỗi nhỏ khiến ai đó hoặc cái gì đó không hoàn hảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể nói về khiếm khuyết nhỏ, điểm chưa hoàn chỉnh của vật, người hoặc tính cách. Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường. Không dùng lẫn lộn với 'imperfect' hay 'impermanent'.

Examples

She didn't mind the small imperfection on the table.

Cô ấy không để ý đến **khuyết điểm** nhỏ trên bàn.

Everyone has some imperfection in their character.

Ai cũng có một vài **khuyết điểm** trong tính cách của mình.

The painting had a visible imperfection in the corner.

Bức tranh có một **khuyết điểm** rõ ràng ở góc.

Sometimes an imperfection can make something unique and beautiful.

Đôi khi một **khuyết điểm** có thể khiến điều gì đó trở nên đặc biệt và đẹp.

He tried to fix every little imperfection before the guests arrived.

Anh ấy đã cố sửa mọi **khuyết điểm** nhỏ trước khi khách đến.

Don't stress about every imperfection—nobody's perfect!

Đừng lo lắng về từng **khuyết điểm**—không ai là hoàn hảo cả!