아무 단어나 입력하세요!

"imperceptible" in Vietnamese

không thể nhận thấyrất nhỏ

Definition

Điều gì đó nhỏ hoặc tinh tế đến mức không thể nhận thấy bằng giác quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, khoa học hoặc văn học. Sử dụng cùng 'imperceptible change', 'imperceptible movement'. Không dùng cho điều dễ thấy.

Examples

The sound was so low it was imperceptible.

Âm thanh quá nhỏ nên gần như **không thể nhận thấy**.

There was an imperceptible change in her expression.

Có một thay đổi **không thể nhận thấy** trong nét mặt của cô ấy.

The difference is almost imperceptible to the naked eye.

Sự khác biệt gần như **không thể nhận thấy** bằng mắt thường.

Her laughter faded to an imperceptible whisper.

Tiếng cười của cô ấy dần nhỏ lại thành một tiếng thì thầm **không thể nhận thấy**.

Progress was imperceptible, but over time, things improved.

Tiến triển **không thể nhận thấy**, nhưng theo thời gian, mọi thứ đã cải thiện.

He gave an imperceptible nod to show he agreed.

Anh ấy khẽ gật đầu **không thể nhận thấy** để đồng ý.