아무 단어나 입력하세요!

"impeccably" in Vietnamese

một cách hoàn hảokhông chê vào đâu được

Definition

Chỉ cách thực hiện điều gì đó hoàn toàn chính xác, không có một sai sót nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả sự chỉn chu trong diện mạo, hành vi hoặc kết quả: 'impeccably dressed', 'impeccably clean'. Trang trọng, không hay dùng trong hội thoại hằng ngày.

Examples

The room was impeccably clean.

Căn phòng được dọn **một cách hoàn hảo**.

She was impeccably dressed for the party.

Cô ấy ăn mặc **một cách hoàn hảo** cho bữa tiệc.

His manners were impeccably polite.

Cách cư xử của anh ấy **rất lễ phép, không chê vào đâu được**.

Everything at the event was organized impeccably.

Mọi thứ trong sự kiện đều được tổ chức **một cách hoàn hảo**.

He answers every question impeccably, no matter how tough.

Anh ấy luôn trả lời mọi câu hỏi **không chê vào đâu được**, dù khó đến mấy.

The chef presented each dish impeccably—I’ve never seen food look so perfect.

Đầu bếp trình bày từng món ăn **một cách hoàn hảo**—tôi chưa từng thấy món nào đẹp như vậy.