아무 단어나 입력하세요!

"impeaching" in Vietnamese

luận tội

Definition

Chính thức buộc tội một quan chức cấp cao (như tổng thống, thẩm phán) về hành vi sai trái nghiêm trọng nhằm loại bỏ họ khỏi chức vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh pháp lý, với quan chức cấp cao bị cáo buộc vi phạm nghiêm trọng. Không dùng cho các trường hợp tố cáo thông thường.

Examples

The committee is impeaching the mayor for corruption.

Ủy ban đang **luận tội** thị trưởng vì tham nhũng.

They are impeaching the judge for breaking the law.

Họ đang **luận tội** vị thẩm phán vì vi phạm pháp luật.

People are talking about impeaching the president.

Mọi người đang bàn về việc **luận tội** tổng thống.

Many lawmakers debated before impeaching their leader.

Nhiều nhà lập pháp đã tranh luận trước khi **luận tội** lãnh đạo của họ.

The news reported that the government was close to impeaching a top official.

Tin tức đưa rằng chính phủ sắp **luận tội** một quan chức cấp cao.

Some citizens started protests after hearing about parliament impeaching the minister.

Một số người dân đã bắt đầu biểu tình sau khi nghe tin quốc hội đang **luận tội** bộ trưởng.