"imparting" in Vietnamese
Definition
Chia sẻ, truyền đạt hoặc chuyển giao kiến thức, thông tin hay phẩm chất nào đó cho người khác, thường dùng với những điều trừu tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với danh từ trừu tượng như 'truyền đạt kiến thức', 'truyền cảm hứng'. Không dùng cho vật chất. Chủ yếu dùng trong giáo dục hoặc bối cảnh trang trọng.
Examples
The teacher is imparting her wisdom to the students.
Cô giáo đang **truyền đạt** sự hiểu biết của mình cho học sinh.
Books are a way of imparting information across generations.
Sách là cách để **truyền đạt** thông tin qua các thế hệ.
She is good at imparting knowledge to young children.
Cô ấy rất giỏi trong việc **truyền đạt** kiến thức cho trẻ nhỏ.
He has a gift for imparting complex ideas in a simple way.
Anh ấy có khả năng đặc biệt trong việc **truyền đạt** ý tưởng phức tạp một cách đơn giản.
Her smile has a way of imparting confidence to everyone around her.
Nụ cười của cô ấy luôn biết cách **truyền** sự tự tin đến những người xung quanh.
Parents play a vital role in imparting values to their children.
Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc **truyền** các giá trị cho con cái.