아무 단어나 입력하세요!

"impartially" in Vietnamese

một cách công bằngkhách quan

Definition

Đối xử hoặc đánh giá một cách công bằng, không thiên vị bất kỳ ai hay nhóm nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, báo cáo, đánh giá hay xét xử. Đừng nhầm với 'partially' nghĩa là 'một phần'. Thể hiện sự khách quan, công bằng khi phán xét.

Examples

He always tries to act impartially at work.

Anh ấy luôn cố gắng hành xử **một cách công bằng** ở nơi làm việc.

The judge listened to both sides impartially.

Thẩm phán đã lắng nghe cả hai bên **một cách công bằng**.

We should review the results impartially.

Chúng ta nên xem xét kết quả **một cách công bằng**.

If you want to solve problems, you have to look at them impartially.

Nếu bạn muốn giải quyết vấn đề, bạn phải nhìn nhận chúng **một cách công bằng**.

Journalists are expected to report the news impartially.

Nhà báo được mong đợi tường thuật tin tức **một cách công bằng**.

It’s hard to make decisions impartially when you care about the people involved.

Thật khó để ra quyết định **một cách công bằng** khi bạn quan tâm đến những người liên quan.