아무 단어나 입력하세요!

"impairing" in Vietnamese

làm suy giảmlàm yếu đi

Definition

Khiến cho cái gì đó kém hiệu quả hơn hoặc yếu đi, không hoạt động bình thường như trước.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Impairing’ thường dùng trong y khoa, pháp lý hoặc học thuật, như 'impairing judgment' (làm giảm khả năng phán đoán). Mang nghĩa gây tác động tiêu cực nghiêm trọng hoặc lâu dài, không giống 'damaging' nói chung về tổn hại vật lý.

Examples

Smoking can be impairing to your health.

Hút thuốc có thể **làm suy giảm** sức khỏe của bạn.

Alcohol is impairing his ability to drive.

Rượu đang **làm suy giảm** khả năng lái xe của anh ấy.

Loud noise is impairing my concentration.

Tiếng ồn lớn đang **làm giảm** sự tập trung của tôi.

This medication can be impairing if you take it before work.

Thuốc này có thể **làm suy giảm** nếu bạn dùng trước khi làm việc.

He admitted that stress was impairing his performance at school.

Anh ấy thừa nhận căng thẳng đang **làm giảm** thành tích ở trường.

You're impairing your chances by not preparing for the interview.

Bạn đang **làm giảm** cơ hội của mình vì không chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.