아무 단어나 입력하세요!

"impacts" in Vietnamese

tác độngảnh hưởng

Definition

Những kết quả hoặc tác động mạnh mà điều gì đó gây ra cho ai đó hoặc cái gì đó; cũng có thể chỉ sự va chạm giữa các vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn cảnh học thuật hoặc trang trọng như 'tác động tiêu cực', 'những tác động lâu dài'. Dùng cho cả nghĩa trừu tượng lẫn va chạm vật lý.

Examples

Climate change has serious impacts on our planet.

Biến đổi khí hậu có những **tác động** nghiêm trọng đến hành tinh của chúng ta.

The new law will have positive impacts on education.

Luật mới sẽ mang lại những **tác động** tích cực cho giáo dục.

Car accidents can cause severe impacts to passengers.

Tai nạn xe hơi có thể gây ra **tác động** nghiêm trọng với hành khách.

We need to consider the long-term impacts before making a decision.

Chúng ta cần cân nhắc những **tác động** lâu dài trước khi đưa ra quyết định.

Social media really impacts how people communicate these days.

Mạng xã hội thật sự đang **tác động** đến cách mọi người giao tiếp ngày nay.

The economic impacts of the pandemic are still being felt worldwide.

Những **tác động** kinh tế của đại dịch vẫn còn đang được cảm nhận trên toàn cầu.