아무 단어나 입력하세요!

"immunosuppressive" in Vietnamese

ức chế miễn dịchthuốc ức chế miễn dịch

Definition

Ức chế miễn dịch là một chất hoặc thuốc làm giảm hoạt động của hệ miễn dịch cơ thể, thường dùng để ngăn ngừa thải ghép hoặc điều trị các bệnh tự miễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học khi nói về thuốc (‘immunosuppressive drug’ là ‘thuốc ức chế miễn dịch’). Đừng nhầm với ‘immunostimulant’ (thuốc kích thích miễn dịch).

Examples

He is taking an immunosuppressive medication after his kidney transplant.

Anh ấy đang dùng thuốc **ức chế miễn dịch** sau khi ghép thận.

Doctors often use immunosuppressive drugs to help patients with autoimmune diseases.

Các bác sĩ thường sử dụng thuốc **ức chế miễn dịch** để điều trị bệnh tự miễn.

Some cancer treatments have immunosuppressive effects.

Một số phương pháp điều trị ung thư có tác động **ức chế miễn dịch**.

"Are there any side effects to this immunosuppressive?" she asked the doctor.

"Thuốc **ức chế miễn dịch** này có tác dụng phụ không?" cô ấy hỏi bác sĩ.

Because of the immunosuppressive he’s on, he has to be extra careful about infections.

Vì đang dùng **ức chế miễn dịch**, anh ấy phải cẩn thận hơn với nhiễm trùng.

Not everyone responds the same way to immunosuppressive therapy after a transplant.

Không phải ai cũng đáp ứng giống nhau với liệu pháp **ức chế miễn dịch** sau ghép tạng.