아무 단어나 입력하세요!

"immunosuppression" in Vietnamese

ức chế miễn dịch

Definition

Tình trạng hệ miễn dịch của cơ thể bị suy yếu, thường do thuốc gây ra để ngăn thải ghép hoặc điều trị bệnh tự miễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ y khoa, thường gặp khi nói về cấy ghép nội tạng hoặc điều trị các rối loạn tự miễn. Không dùng thay cho 'immunity' (miễn dịch).

Examples

People with immunosuppression often catch colds more easily.

Người bị **ức chế miễn dịch** thường dễ bị cảm lạnh hơn.

Immunosuppression is necessary after an organ transplant.

Sau khi cấy ghép nội tạng, cần có **ức chế miễn dịch**.

Long-term immunosuppression can increase the risk of infection.

**Ức chế miễn dịch** lâu dài có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Doctors monitor patients for signs of immunosuppression.

Bác sĩ theo dõi các dấu hiệu của **ức chế miễn dịch** ở bệnh nhân.

Because of her immunosuppression, she has to avoid crowded places.

Vì **ức chế miễn dịch**, cô ấy phải tránh nơi đông người.

Taking these drugs leads to immunosuppression, so you have to be careful with hygiene.

Dùng các loại thuốc này gây ra **ức chế miễn dịch**, nên bạn phải cẩn thận về vệ sinh.