아무 단어나 입력하세요!

"immunize against" in Vietnamese

tiêm chủng phòng

Definition

Tiêm vắc-xin để bảo vệ ai đó khỏi mắc một bệnh cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y tế/cộng đồng và với các bệnh truyền nhiễm. Sau cụm từ thường là tên bệnh, ví dụ 'tiêm chủng phòng sởi'. Lưu ý, đây là phòng ngừa, không phải chữa trị.

Examples

Doctors immunize against diseases like measles and mumps.

Bác sĩ **tiêm chủng phòng** các bệnh như sởi và quai bị.

It is important to immunize against the flu every year.

Rất quan trọng phải **tiêm chủng phòng** cúm mỗi năm.

Children are usually immunized against polio in infancy.

Trẻ nhỏ thường được **tiêm chủng phòng** bại liệt từ khi còn bé.

Many countries have campaigns to immunize against common childhood illnesses.

Nhiều quốc gia có các chiến dịch **tiêm chủng phòng** các bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ.

Getting vaccinated will immunize you against certain infections you might catch at school.

Tiêm vắc-xin sẽ **bảo vệ bạn khỏi** một số bệnh truyền nhiễm có thể mắc ở trường.

They hope new treatments will someday immunize against all types of flu.

Họ hy vọng các phương pháp điều trị mới sẽ có thể **tiêm chủng phòng** tất cả các loại cúm trong tương lai.