아무 단어나 입력하세요!

"immovable" in Vietnamese

không di chuyển đượckhông lay chuyển được (ý kiến, thái độ)

Definition

Không thể di chuyển hoặc thay đổi, hoặc người giữ vững ý kiến không thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho vật thể không di chuyển ('vật không di chuyển'), hoặc ý kiến kiên quyết, không thay đổi ('lập trường không lay chuyển'). Không dùng để chỉ ai chỉ đơn giản là không di chuyển.

Examples

The statue is immovable because it is made of solid stone.

Bức tượng này **không di chuyển được** vì làm bằng đá nguyên khối.

His decision was immovable; he would not change his mind.

Quyết định của anh ấy **không lay chuyển được**; anh ấy nhất định không đổi ý.

The rock was immovable after the landslide.

Sau vụ lở đất, tảng đá đó trở nên **không di chuyển được**.

She remained immovable even when everyone else gave up.

Dù mọi người bỏ cuộc, cô ấy vẫn **không lay chuyển**.

That man’s opinion is totally immovable; don’t bother arguing with him.

Ý kiến của người đó **không lay chuyển được**; đừng phí công tranh luận.

The safe was so heavy, it was almost immovable without special equipment.

Chiếc két sắt này nặng đến mức gần như **không di chuyển được** nếu không có thiết bị chuyên dụng.