아무 단어나 입력하세요!

"immodest" in Vietnamese

khoe khoangkhông kín đáo

Definition

Chỉ người hay khoe khoang hoặc có cách cư xử, ăn mặc không phù hợp với chuẩn mực xã hội. Thường dùng khi nói về sự không khiêm tốn hoặc không kín đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Immodest' thường liên quan đến việc khoe khoang hoặc cách ăn mặc, ứng xử không phù hợp. Hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu gặp trong các chủ đề về quy tắc ứng xử.

Examples

He made an immodest comment about his success.

Anh ấy đã đưa ra một nhận xét **khoe khoang** về thành công của mình.

Some people thought her dress was immodest.

Một số người cho rằng chiếc váy của cô ấy quá **không kín đáo**.

It can be immodest to talk about money too much.

Nói quá nhiều về tiền bạc có thể bị coi là **khoe khoang**.

He didn't mean to sound immodest, but he was proud of his achievement.

Anh ấy không cố ý tỏ ra **khoe khoang**, nhưng anh thực sự tự hào về thành tích của mình.

Wearing that outfit might be considered immodest in some cultures.

Mặc bộ đồ đó có thể bị coi là **không kín đáo** ở một số nền văn hóa.

It would be immodest of me to claim all the credit for the project.

Tự nhận toàn bộ công lao về dự án sẽ là quá **khoe khoang** đối với tôi.