"immoderate" in Vietnamese
Definition
Không có giới hạn hợp lý, vượt quá mức cho phép, có thể gây hại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Immoderate' thường dùng trong văn phong trang trọng; Ví dụ: 'immoderate drinking', 'immoderate demands'. Mang ý nghĩa tiêu cực, vượt xa 'excessive'.
Examples
Eating immoderate amounts of candy can make you feel sick.
Ăn kẹo với số lượng **quá mức** có thể khiến bạn bị đau bụng.
His immoderate spending led to serious debt.
Việc chi tiêu **quá mức** của anh ấy đã dẫn đến nợ nần nghiêm trọng.
Immoderate noise can be harmful to your ears.
Tiếng ồn **quá mức** có thể gây hại cho tai của bạn.
Her immoderate enthusiasm sometimes overwhelms the group.
Sự nhiệt tình **quá mức** của cô ấy đôi khi khiến cả nhóm mệt mỏi.
His reaction was totally immoderate—he shouted at everyone for no reason.
Phản ứng của anh ấy hoàn toàn **quá mức**—anh ấy la hét với mọi người mà không có lý do.
There’s an immoderate amount of pressure to succeed at this company.
Có một lượng áp lực **quá mức** để thành công tại công ty này.