아무 단어나 입력하세요!

"immaturity" in Vietnamese

sự chưa trưởng thànhsự non nớt

Definition

Sự chưa trưởng thành diễn tả một người hoặc vật chưa phát triển hết về thể chất, cảm xúc hoặc tinh thần. Thường nói về thái độ trẻ con hoặc thiếu trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Gặp nhiều trong cụm như 'emotional immaturity', 'displaying immaturity', 'a sign of immaturity'. Không chỉ nói về tuổi mà còn chỉ người lớn hành xử trẻ con. Đôi khi mang ý phê phán.

Examples

Her immaturity makes it hard for her to work in a team.

**Sự chưa trưởng thành** của cô ấy khiến cô ấy khó làm việc nhóm.

Many teenagers show some immaturity as they grow up.

Nhiều thiếu niên thể hiện một chút **sự chưa trưởng thành** khi lớn lên.

The immaturity of the fruit makes it sour.

**Sự non nớt** của quả làm nó có vị chua.

He blamed his mistakes on his immaturity at the time.

Anh ấy đổ lỗi sai lầm của mình cho **sự chưa trưởng thành** lúc đó.

People often confuse honesty with immaturity, but they're not the same.

Mọi người thường nhầm lẫn sự trung thực với **sự chưa trưởng thành**, nhưng đó không giống nhau.

Her reaction last night was pure immaturity—she stormed out for no real reason.

Phản ứng tối qua của cô ấy là **sự chưa trưởng thành** rõ rệt—cô ấy bỏ đi mà không có lý do thực sự.