아무 단어나 입력하세요!

"imbeciles" in Vietnamese

đồ ngukẻ ngốc

Definition

‘Imbeciles’ là từ xúc phạm mạnh để chỉ những người bị coi là cực kỳ ngu ngốc hoặc khờ dại.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thô lỗ, thiếu lịch sự, dùng khi nóng giận. Tránh dùng trong giao tiếp trang trọng. Thường để chỉ nhóm người ('một lũ đồ ngu').

Examples

Stop acting like imbeciles and listen carefully.

Đừng hành động như **đồ ngu** nữa, hãy lắng nghe cho kỹ.

He called his classmates imbeciles.

Anh ấy đã gọi các bạn cùng lớp là **đồ ngu**.

Only imbeciles would believe that story.

Chỉ có **đồ ngu** mới tin câu chuyện đó.

Honestly, sometimes my coworkers are total imbeciles.

Thật lòng mà nói, đôi khi đồng nghiệp của tôi toàn là **đồ ngu**.

I can't believe those imbeciles parked in the fire lane.

Tôi không thể tin được những **đồ ngu** đó lại đỗ xe ở làn cứu hỏa.

You left the door open again? What a bunch of imbeciles!

Lại để cửa mở nữa à? Đúng là một lũ **đồ ngu**!