아무 단어나 입력하세요!

"imagines" in Vietnamese

tưởng tượng

Definition

Hình dung hay tạo ra một ý tưởng hoặc hình ảnh về điều gì đó chưa xảy ra hoặc không có thật trong tâm trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'imagines' thường dùng khi nói về ý tưởng, sáng tạo hoặc những điều chỉ có trong trí tưởng tượng, không phải trải nghiệm thật.

Examples

She imagines a world where everyone is happy.

Cô ấy **tưởng tượng** một thế giới nơi mọi người đều hạnh phúc.

He often imagines being a superhero.

Anh ấy thường **tưởng tượng** mình là siêu anh hùng.

My friend imagines many different endings for the movie.

Bạn tôi **tưởng tượng** nhiều cái kết khác nhau cho bộ phim.

Whenever she’s bored, she imagines fantastic adventures in space.

Bất cứ khi nào chán, cô ấy **tưởng tượng** những cuộc phiêu lưu tuyệt vời trong không gian.

He imagines what life would be like without the internet.

Anh ấy **tưởng tượng** cuộc sống sẽ ra sao nếu không có internet.

Sometimes she imagines she can speak every language in the world.

Đôi khi cô ấy **tưởng tượng** mình có thể nói tất cả các ngôn ngữ trên thế giới.