"imagine that" in Vietnamese
Definition
Dùng để yêu cầu ai đó nghĩ hoặc tưởng tượng về điều gì đó bất ngờ hay khó tin. Có thể dùng khi ngạc nhiên hoặc mỉa mai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói với ngữ điệu ngạc nhiên hoặc mỉa mai trong giao tiếp thông thường. Không trang trọng.
Examples
Imagine that! You passed the test on your first try.
**Thử tưởng tượng xem**! Bạn đã vượt qua bài kiểm tra ngay lần đầu.
Can you imagine that he built this by himself?
Bạn có thể **thử tưởng tượng xem** anh ấy đã tự mình xây dựng cái này không?
Imagine that, it's snowing in April!
**Thử tưởng tượng xem**, tháng Tư mà đang có tuyết rơi!
He quit his job and moved to Hawaii. Imagine that.
Anh ấy nghỉ việc và chuyển tới Hawaii. **Thử tưởng tượng xem**.
“She won the lottery!” “Wow, imagine that.”
"Cô ấy trúng xổ số!" "Wow, **thử tưởng tượng xem**."
You got promoted again? Imagine that!
Bạn lại được thăng chức nữa à? **Thử tưởng tượng xem**!