아무 단어나 입력하세요!

"illustrator" in Vietnamese

họa sĩ minh họa

Definition

Họa sĩ minh họa là người vẽ hoặc tạo ra hình ảnh, thường dùng cho sách, tạp chí hoặc quảng cáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực xuất bản và quảng cáo cho người tạo hình ảnh minh họa. Có thể dùng cho cả vẽ tay và kỹ thuật số. Cần lưu ý vì 'Illustrator' cũng là tên phần mềm nổi tiếng của Adobe.

Examples

The illustrator drew colorful animals for the children's book.

**Họa sĩ minh họa** đã vẽ những con vật đầy màu sắc cho cuốn sách thiếu nhi.

My sister wants to be an illustrator when she grows up.

Em gái tôi muốn trở thành **họa sĩ minh họa** khi lớn lên.

The magazine hired a new illustrator for its cover art.

Tạp chí đó đã thuê một **họa sĩ minh họa** mới cho bìa.

She works as a freelance illustrator for advertising agencies.

Cô ấy làm **họa sĩ minh họa** tự do cho các công ty quảng cáo.

Do you know any good illustrator who can help with our comics project?

Bạn biết **họa sĩ minh họa** giỏi nào có thể giúp với dự án truyện tranh của chúng ta không?

The illustrator's unique style made the story really come alive.

Phong cách độc đáo của **họa sĩ minh họa** đã làm cho câu chuyện thực sự sống động.