아무 단어나 입력하세요!

"illustration" in Vietnamese

minh họaví dụ (giải thích)

Definition

Bức tranh, hình vẽ hoặc hình ảnh dùng để giải thích hoặc trang trí điều gì đó. Cũng có thể là một ví dụ giúp làm rõ ý tưởng hoặc khái niệm.

Usage Notes (Vietnamese)

'minh họa' thường dùng trong giáo dục hoặc nghệ thuật, như 'minh họa sách', 'minh họa khoa học'. Khi dùng nghĩa 'ví dụ', phù hợp trong văn bản chính thức để giải thích.

Examples

There is an illustration of a cat in the book.

Trong sách có một **minh họa** về con mèo.

This chart is an illustration of the results.

Biểu đồ này là một **minh họa** cho kết quả.

Can you show me an illustration of how this works?

Bạn có thể cho tôi xem một **minh họa** về cách nó hoạt động không?

Her job is creating medical illustrations for textbooks.

Công việc của cô ấy là tạo các **minh họa** y khoa cho sách giáo khoa.

As an illustration, consider how water changes to ice.

Lấy **ví dụ** như quá trình nước chuyển thành đá.

The magazine is full of colorful illustrations and photos.

Tạp chí này đầy các **minh họa** và hình ảnh đầy màu sắc.