아무 단어나 입력하세요!

"illustrating" in Vietnamese

minh họagiải thích bằng ví dụ

Definition

Trình bày hoặc giải thích điều gì đó bằng tranh vẽ, ví dụ hoặc sơ đồ. Cũng có thể là vẽ tranh cho sách, tạp chí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'by' để diễn đạt phương pháp ('illustrating by example'). Hay gặp trong học thuật, giáo dục và nghệ thuật. Dùng cho cả việc vẽ hình lẫn làm rõ ý.

Examples

She is illustrating her story with pictures.

Cô ấy đang **minh họa** câu chuyện của mình bằng hình ảnh.

The teacher is illustrating the lesson on the board.

Giáo viên đang **minh họa** bài học trên bảng.

He enjoys illustrating children's books.

Anh ấy thích **minh họa** sách thiếu nhi.

I'm illustrating my point by sharing a real-life example.

Tôi đang **minh họa** quan điểm của mình bằng cách chia sẻ ví dụ thực tế.

She's been illustrating magazine articles for years now.

Cô ấy đã **minh họa** các bài báo tạp chí nhiều năm nay.

A good diagram can go a long way in illustrating complex ideas.

Một sơ đồ tốt có thể rất hữu ích trong việc **minh họa** ý tưởng phức tạp.