"illustrates" in Vietnamese
Definition
Sử dụng ví dụ, hình ảnh hoặc câu chuyện để giải thích hoặc làm cho điều gì đó rõ ràng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy trong văn bản học thuật hoặc giảng dạy, đi cùng 'ví dụ', 'hình', hoặc 'câu chuyện'. Không chỉ dùng cho tranh ảnh mà còn để làm rõ bằng cách giải thích.
Examples
This picture illustrates how plants grow.
Bức tranh này **minh họa** cách cây phát triển.
The teacher illustrates the rule with an example.
Giáo viên **minh họa** quy tắc bằng một ví dụ.
This chart illustrates the results.
Biểu đồ này **minh họa** kết quả.
The story really illustrates why honesty is important.
Câu chuyện này thực sự **làm rõ** vì sao sự trung thực quan trọng.
Her experience perfectly illustrates the challenges new immigrants face.
Trải nghiệm của cô ấy hoàn toàn **làm rõ** những thử thách mà người nhập cư mới phải đối mặt.
This example illustrates my point better than any statistics could.
Ví dụ này **minh họa** quan điểm của tôi tốt hơn bất kỳ số liệu thống kê nào.