아무 단어나 입력하세요!

"illustrate" in Vietnamese

minh họa

Definition

Giải thích một điều gì đó bằng ví dụ, hình ảnh hoặc sơ đồ. Cũng có thể là vẽ tranh minh họa cho sách hoặc bài viết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong học thuật, trình bày, hoặc sáng tạo. 'Illustrate a point' là nêu ví dụ để làm rõ. Phân biệt với 'demonstrate' (thể hiện bằng hành động).

Examples

The teacher used pictures to illustrate the story.

Giáo viên đã dùng hình ảnh để **minh họa** câu chuyện.

Can you illustrate your answer with an example?

Bạn có thể **minh họa** câu trả lời bằng một ví dụ không?

He likes to illustrate children’s books.

Anh ấy thích **minh họa** sách thiếu nhi.

This chart helps to illustrate the difference between the two methods.

Biểu đồ này giúp **minh họa** sự khác biệt giữa hai phương pháp.

Let me illustrate what I mean by telling you a quick story.

Để tôi **minh họa** ý mình bằng một câu chuyện ngắn.

The author asked a famous artist to illustrate the new edition.

Tác giả đã nhờ một họa sĩ nổi tiếng **minh họa** cho ấn bản mới.