"illusionist" in Vietnamese
Definition
Người biểu diễn các tiết mục ảo thuật, tạo ra những ảo ảnh để gây ấn tượng cho khán giả, như làm vật xuất hiện, biến mất hoặc trông như không thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ảo thuật gia' ở đây nhấn mạnh các màn trình diễn lớn, chuyên nghiệp trên sân khấu, không dùng cho người biểu diễn nhỏ lẻ hoặc cho trẻ em. Cụm như 'ảo thuật gia nổi tiếng' rất phổ biến.
Examples
The illusionist made a rabbit appear from a hat.
**Ảo thuật gia** đã làm xuất hiện một con thỏ từ chiếc mũ.
My favorite show was the illusionist's performance.
Tiết mục tôi thích nhất là màn trình diễn của **ảo thuật gia**.
The illusionist showed us many amazing tricks.
**Ảo thuật gia** đã trình diễn cho chúng tôi nhiều trò ảo thuật ấn tượng.
She dreams of becoming a world-famous illusionist one day.
Cô ấy mơ một ngày được trở thành **ảo thuật gia** nổi tiếng thế giới.
After the show, the illusionist revealed that no real magic was used—just clever tricks.
Sau buổi diễn, **ảo thuật gia** tiết lộ rằng không có phép thuật nào thật mà chỉ là những thủ thuật tinh vi.
The kids were amazed when the illusionist made the coins vanish into thin air.
Bọn trẻ rất ngạc nhiên khi **ảo thuật gia** làm những đồng xu biến mất.