아무 단어나 입력하세요!

"illuminated" in Vietnamese

được chiếu sángđược làm sáng tỏ

Definition

Được chiếu sáng bởi ánh sáng, làm cho sáng lên. Cũng có thể chỉ điều gì đó được làm rõ hoặc giải thích rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

'được chiếu sáng' mang tính trang trọng, dùng mô tả không gian, vật thể hoặc giải thích ý tưởng. Thường gặp trong văn viết hơn là văn nói thường ngày.

Examples

The room was illuminated by a single lamp.

Căn phòng được một chiếc đèn duy nhất **chiếu sáng**.

Her face was illuminated by the morning sun.

Khuôn mặt cô ấy được ánh nắng ban mai **chiếu sáng**.

The sign was illuminated so people could see it at night.

Biển hiệu được **chiếu sáng** để mọi người có thể thấy vào ban đêm.

The city looked beautiful, all illuminated during the festival.

Thành phố trông thật đẹp, mọi thứ đều được **chiếu sáng** trong lễ hội.

His explanation really illuminated the problem for me.

Lời giải thích của anh ấy thực sự đã **làm sáng tỏ** vấn đề cho tôi.

We walked through the illuminated garden, enjoying the lights.

Chúng tôi đi dạo qua khu vườn **chiếu sáng**, thưởng thức ánh đèn.