아무 단어나 입력하세요!

"illuminate with" in Vietnamese

chiếu sáng bằnglàm sáng tỏ bằng (ví dụ, giải thích)

Definition

Dùng nguồn sáng để soi sáng một vật, hoặc làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn bằng ví dụ hay lời giải thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng trang trọng, không dùng cho những tình huống hằng ngày như 'bật đèn'. Dùng với 'ví dụ', 'đèn pin', 'ánh sáng', v.v.

Examples

She illuminated with a flashlight during the blackout.

Cô ấy đã **chiếu sáng bằng** đèn pin trong lúc mất điện.

The sculpture was illuminated with colored lights.

Bức tượng được **chiếu sáng bằng** đèn màu.

He illuminated with an example to help us understand.

Anh ấy đã **làm sáng tỏ bằng** một ví dụ để giúp chúng tôi hiểu.

The teacher illuminated with a great story that made the lesson fun.

Giáo viên đã **làm sáng tỏ bằng** một câu chuyện tuyệt vời làm bài học thú vị hơn.

The old painting was beautifully illuminated with soft evening sunlight.

Bức tranh cũ được **chiếu sáng bằng** ánh sáng chiều dịu nhẹ.

Can you illuminate with more details so I can get the full picture?

Bạn có thể **làm sáng tỏ bằng** thêm chi tiết để mình hiểu rõ hơn không?