아무 단어나 입력하세요!

"illiterates" in Vietnamese

người không biết chữ

Definition

Những người không biết đọc hoặc viết, thường là do chưa từng được học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các báo cáo hoặc thảo luận chính thức. Có thể gây cảm giác kỳ thị nếu dùng không đúng bối cảnh—nên dùng khi nói về giáo dục hoặc vấn đề xã hội.

Examples

Many illiterates live in rural areas where schools are far away.

Nhiều **người không biết chữ** sống ở vùng nông thôn nơi trường học ở rất xa.

The government provides programs to help illiterates learn to read.

Chính phủ cung cấp các chương trình giúp **người không biết chữ** học đọc.

There are still millions of illiterates in the world today.

Hiện nay trên thế giới vẫn còn hàng triệu **người không biết chữ**.

Some communities organize night classes for local illiterates.

Một số cộng đồng tổ chức các lớp học đêm cho **người không biết chữ** địa phương.

It's important not to judge illiterates—many never had the chance to attend school.

Điều quan trọng là không đánh giá **người không biết chữ**—nhiều người chưa từng có cơ hội đến trường.

After years of hard work, many former illiterates can now read newspapers every day.

Sau nhiều năm nỗ lực, nhiều **người không biết chữ** trước đây giờ đã có thể đọc báo mỗi ngày.