아무 단어나 입력하세요!

"illiteracy" in Vietnamese

nạn mù chữ

Definition

Không biết đọc, biết viết; cũng có thể chỉ sự thiếu hiểu biết trong một lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong môi trường giáo dục, xã hội hoặc phát triển. Thường dùng kèm “tỷ lệ mù chữ”. Cũng có thể nói 'mù chữ kỹ thuật số' cho lĩnh vực công nghệ.

Examples

Illiteracy is a serious problem in many countries.

**Nạn mù chữ** là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.

The school works to reduce illiteracy in the community.

Trường học làm việc để giảm **nạn mù chữ** trong cộng đồng.

High illiteracy rates affect economic growth.

Tỷ lệ **mù chữ** cao ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.

Fighting illiteracy is a key step toward breaking the cycle of poverty.

Đấu tranh với **nạn mù chữ** là bước quan trọng để phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói.

A lot of government programs target illiteracy among adults.

Nhiều chương trình của chính phủ nhắm vào việc xóa **mù chữ** ở người lớn.

Digital illiteracy is becoming just as important as not being able to read or write.

**Mù chữ kỹ thuật số** đang trở nên quan trọng không kém so với không biết đọc, viết.