"illing" in Vietnamese
Definition
'Illing' là tiếng lóng, ám chỉ thái độ tỏ ra ngầu, hống hách hoặc sẵn sàng gây chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng; thường gặp trong hội thoại đường phố hoặc âm nhạc. Chỉ dùng khi nói về ai đó gây sự, tỏ thái độ với người khác.
Examples
He's always illing when people look at him the wrong way.
Người ta chỉ cần liếc nhìn anh ấy là anh ấy bắt đầu **làm ngầu** ngay.
Don't go illing at school or you'll get in trouble.
Đừng **làm ngầu** ở trường kẻo gặp rắc rối đấy.
She started illing as soon as someone challenged her.
Vừa ai đó thách thức là cô ấy bắt đầu **tỏ thái độ** ngay.
Quit illing, we're all friends here.
Đừng **tỏ thái độ**, ở đây ai cũng là bạn.
They're just illing because they want attention.
Họ **làm ngầu** chỉ để gây chú ý thôi.
If someone's illing at the party, just ignore them.
Nếu ai đó **làm ngầu** trong bữa tiệc, cứ kệ họ đi.