"illegible" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó nếu không thể đọc được do chữ viết mờ, xấu hoặc bị hỏng thì gọi là như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ chữ viết tay hoặc chữ ký khó đọc; không dùng cho lời nói. Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng.
Examples
His handwriting is illegible.
Chữ viết tay của anh ấy **không đọc được**.
The doctor's note was illegible.
Ghi chú của bác sĩ **không đọc được**.
Please rewrite your answer; it is illegible.
Hãy viết lại câu trả lời; nó **không đọc được**.
I tried to read the address, but it was completely illegible after the rain.
Tôi đã cố đọc địa chỉ, nhưng sau mưa thì nó hoàn toàn **không đọc được**.
My signature was so rushed that it looks illegible on the form.
Chữ ký của tôi quá vội nên trông **không đọc được** trên biểu mẫu.
The menu was so old and faded, most of it was illegible.
Thực đơn cũ và phai màu đến mức hầu hết **không đọc được**.