아무 단어나 입력하세요!

"ilk" in Vietnamese

loạihạng người

Definition

Từ này chỉ một loại hoặc nhóm người/vật có điểm chung với nhau. Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái cổ điển hay hơi coi thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết, đôi khi nghe cổ. Dùng với “of that ilk” để chỉ nhóm có chung đặc điểm, thường mang ý tiêu cực; tránh dùng cho người nếu không muốn bất lịch sự.

Examples

Only people of her ilk were invited to the club.

Chỉ những người cùng **loại** với cô ấy mới được mời vào câu lạc bộ.

He doesn’t like politicians of that ilk.

Anh ấy không thích những chính trị gia **loại** đó.

I have never seen his ilk before.

Tôi chưa từng gặp **loại** người như anh ta trước đây.

You can’t trust those salespeople—they’re all of the same ilk.

Không thể tin những nhân viên bán hàng đó – họ đều cùng một **loại**.

Writers of his ilk usually become very successful.

Những nhà văn **loại** như anh ấy thường rất thành công.

I don’t want to be associated with that ilk ever again.

Tôi không bao giờ muốn liên quan đến **loại** đó nữa.