아무 단어나 입력하세요!

"ileocecal" in Vietnamese

hồi manh tràng

Definition

Liên quan đến khu vực nối giữa đoạn cuối của ruột non (hồi tràng) và đoạn đầu của ruột già (manh tràng).

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường chỉ xuất hiện trong y khoa hoặc giải phẫu, ví dụ: 'ileocecal valve'. Không nhầm với 'hồi tràng' (ruột non) hay 'manh tràng' (ruột già). Mang tính kỹ thuật, hiếm dùng hàng ngày.

Examples

The ileocecal valve controls the flow between the small and large intestine.

Van **hồi manh tràng** kiểm soát dòng chảy giữa ruột non và ruột già.

Doctors checked the ileocecal region during the procedure.

Các bác sĩ đã kiểm tra vùng **hồi manh tràng** trong quá trình thủ thuật.

Pain in the ileocecal area can indicate certain infections.

Đau ở vùng **hồi manh tràng** có thể là dấu hiệu của một số loại nhiễm trùng.

They found inflammation near the ileocecal junction during surgery.

Họ phát hiện viêm gần chỗ nối **hồi manh tràng** khi phẫu thuật.

Colonoscopy images often include the ileocecal valve for a complete exam.

Hình ảnh nội soi đại tràng thường bao gồm van **hồi manh tràng** để kiểm tra toàn diện.

If your doctor mentions the ileocecal region, they're talking about the spot where your small and large intestines meet.

Nếu bác sĩ đề cập đến vùng **hồi manh tràng**, tức là nói đến nơi ruột non và ruột già gặp nhau.