아무 단어나 입력하세요!

"ignoring" in Vietnamese

phớt lờlàm ngơ

Definition

Cố tình không chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó, hoặc giả vờ không để ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được cả nơi trang trọng lẫn thân mật, thường nói về người hoặc vấn đề. ‘ignore’ là cố tình không để ý, khác với vô tình bỏ lỡ. Hay gặp như: 'stop ignoring me', 'ignoring the problem'.

Examples

She kept ignoring my messages.

Cô ấy cứ **phớt lờ** tin nhắn của tôi.

Ignoring instructions can be dangerous.

**Phớt lờ** hướng dẫn có thể rất nguy hiểm.

The teacher is ignoring the noise in the classroom.

Giáo viên đang **phớt lờ** tiếng ồn trong lớp.

By ignoring his advice, you might miss out on something important.

Nếu **làm ngơ** lời khuyên của anh ấy, bạn có thể bỏ lỡ điều gì quan trọng.

He’s not mad—he’s just ignoring you until you apologize.

Anh ấy không giận—chỉ là anh **phớt lờ** bạn đến khi bạn xin lỗi thôi.

Ignoring the warning signs won’t make the problem go away.

**Phớt lờ** dấu hiệu cảnh báo sẽ không làm cho vấn đề biến mất.