아무 단어나 입력하세요!

"ignorant" in Vietnamese

thiếu hiểu biếtkhông biết

Definition

Không có kiến thức hoặc thông tin về một chủ đề nào đó. Từ này cũng có thể chỉ người chưa được giáo dục về lĩnh vực đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ignorant' mạnh hơn 'không biết' hoặc 'chưa biết', có thể mang ý phê phán khi nói về thái độ hoặc sự thiếu lịch sự.

Examples

I was ignorant of the rule, so I made a mistake.

Tôi đã **không biết** về quy tắc đó nên đã phạm sai lầm.

He is ignorant about computers.

Anh ấy **thiếu hiểu biết** về máy tính.

Please don't stay ignorant; ask questions if you don't understand.

Xin đừng **thiếu hiểu biết**; hãy hỏi nếu bạn không hiểu.

I don't think she's stupid—just ignorant of how the system works.

Tôi không nghĩ cô ấy ngu—chỉ là **không biết** cách hệ thống vận hành.

Some of his comments were just plain ignorant.

Một số bình luận của anh ấy thực sự **thiếu hiểu biết**.

At first I was ignorant of what was really going on behind the scenes.

Lúc đầu tôi **không biết** chuyện gì thực sự đang diễn ra phía sau.