"ignorance is bliss" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng khi muốn nói rằng không biết đến sự thật đôi khi khiến bạn cảm thấy nhẹ nhõm hoặc bớt lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong lời nói hàng ngày, cả khi nói nghiêm túc hay châm biếm. Không phải hạnh phúc thực sự mà chỉ là cảm giác yên tâm khi không biết.
Examples
Some people think ignorance is bliss when it comes to bad news.
Một số người cho rằng với tin xấu thì **không biết thì tốt hơn**.
He said ignorance is bliss and didn't ask about the problem.
Anh ấy nói '**không biết thì tốt hơn**' và không hỏi về vấn đề đó.
Sometimes, ignorance is bliss if knowing more would worry you.
Đôi khi, **không biết thì bình yên hơn** nếu biết thêm chỉ khiến bạn lo lắng.
I don't really want to know the test results—ignorance is bliss sometimes.
Thực lòng thì mình không muốn biết kết quả kiểm tra—đôi lúc **không biết thì tốt hơn**.
She avoids reading the news because she believes ignorance is bliss.
Cô ấy tránh đọc tin tức vì cô tin rằng **không biết thì bình yên hơn**.
Honestly, in this case, ignorance is bliss—I'd rather not get involved.
Thật lòng mà nói, với trường hợp này, **không biết thì tốt hơn**—mình không muốn dính líu vào.