"ignoramus" in Vietnamese
Definition
Người rất thiếu hiểu biết hoặc tỏ ra không biết gì, nhất là trong lĩnh vực mà lẽ ra họ nên hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kẻ ngu dốt' mang ý coi thường và có thể dùng hài hước hoặc gay gắt tuỳ ngữ cảnh. Thường chỉ sự thiếu hiểu biết về lĩnh vực cụ thể, không phải ngu ngốc nói chung.
Examples
He called me an ignoramus because I didn't know the answer.
Anh ấy gọi tôi là **kẻ ngu dốt** vì tôi không biết câu trả lời.
Don't act like an ignoramus during the meeting.
Đừng hành động như một **kẻ ngu dốt** trong cuộc họp.
The teacher explained so no one would feel like an ignoramus.
Giáo viên giải thích để không ai cảm thấy mình là **kẻ ngu dốt**.
Don’t be such an ignoramus—just ask for directions if you’re lost.
Đừng làm **kẻ ngu dốt** nữa—hãy hỏi đường nếu bạn bị lạc.
When it comes to computers, I’m a total ignoramus.
Về máy tính, tôi hoàn toàn là một **kẻ ngu dốt**.
His friends teased him for being an ignoramus about wine.
Bạn bè trêu ghẹo anh ấy vì là một **kẻ ngu dốt** về rượu vang.