아무 단어나 입력하세요!

"igniting" in Vietnamese

châm lửađốt cháykhơi dậy (cảm xúc/ý tưởng)

Definition

Bắt đầu đốt hay làm cho cháy cái gì đó. Cũng có thể dùng để chỉ việc khơi dậy cảm xúc mạnh, ý tưởng hoặc sự thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng/kỹ thuật: 'igniting a fire', 'igniting passion', 'igniting change'. Không dùng khi nói bật đèn.

Examples

He is igniting a campfire to keep warm.

Anh ấy đang **châm lửa** trại để giữ ấm.

The teacher is igniting the students' curiosity with a fun experiment.

Giáo viên đang **khơi dậy** sự tò mò của học sinh bằng một thí nghiệm vui.

She is igniting the gas stove to cook dinner.

Cô ấy đang **châm lửa** bếp gas để nấu bữa tối.

Social media is igniting global conversations like never before.

Mạng xã hội đang **khơi dậy** các cuộc trò chuyện toàn cầu chưa từng có.

The speech ended up igniting a movement for change.

Bài phát biểu đó cuối cùng đã **khơi dậy** một phong trào thay đổi.

Lighting that candle is more than just igniting a flame; it's a family tradition.

Thắp cây nến đó không chỉ là **châm lửa**; đó là truyền thống của gia đình.